Co ngót bê tông là gì? Nguyên nhân, phân loại & cách khắc phục 2026

Co ngót bê tông là một trong những nguyên nhân có thể khiến bê tông xuất hiện vết nứt trong quá trình đóng rắn. Trong bài viết này, QA Home sẽ giúp bạn hiểu co ngót bê tông là gì, các dạng co ngót thường gặp, nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và cách hạn chế nứt do co ngót trong quá trình thi công.

Co ngót bê tông là gì?

co ngót bê tông
Tường nhà bị nứt do co ngót bê tông

Co ngót bê tông là hiện tượng bê tông giảm thể tích hoặc biến dạng co trong quá trình đóng rắn và theo thời gian. Hiện tượng này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, như bê tông mất nước, quá trình thủy hóa của xi măng hoặc phản ứng với CO₂ trong không khí.

Hiểu đơn giản, sau khi đổ, bê tông vẫn tiếp tục thay đổi thể tích trong quá trình đóng rắn. Khi bê tông co lại nhưng bị cốt thép, các phần kết cấu liên kết hoặc môi trường xung quanh giữ lại, bên trong bê tông sẽ hình thành lực kéo. Nếu lực kéo này lớn hơn khả năng chịu kéo của bê tông, vết nứt có thể xuất hiện.

Vì vậy, co ngót bê tông không có nghĩa là bê tông chắc chắn sẽ bị nứt. Bê tông có nứt hay không còn phụ thuộc vào mức độ co ngót, điều kiện môi trường, đặc điểm của cấu kiện và mức độ bị cản trở khi co lại.

Phân loại các dạng co ngót bê tông

Co ngót bê tông có nhiều dạng, mỗi dạng có nguyên nhân và thời điểm xảy ra khác nhau trong quá trình bê tông đóng rắn.

Những vết nứt do co ngót bê tông

Co ngót dẻo (co ngót nhựa)

Xảy ra trong vài giờ đầu sau khi đổ, khi bê tông vẫn còn mềm và chưa đông cứng hoàn toàn. Lúc này, nước trên bề mặt bốc hơi quá nhanh, lượng nước bên trong bổ sung không kịp. Bề mặt bê tông vì thế bị co lại và dễ xuất hiện các vết nứt nhỏ, nông, thường có dạng chân chim.

Co ngót hóa học (co ngót tự sinh)

Xảy ra khi xi măng phản ứng với nước trong quá trình bê tông đóng rắn. Quá trình thủy hóa làm thay đổi thể tích của hệ vật liệu và tiêu thụ lượng nước bên trong, khiến bê tông có xu hướng tự co lại ngay cả khi không bị mất nước ra môi trường bên ngoài. Mức độ co ngót phụ thuộc vào loại xi măng, tỷ lệ nước/xi măng và điều kiện đóng rắn của bê tông.

Co ngót khô (co ngót do khô)

Co ngót bê tông khô thường được quan tâm nhiều trong thực tế xây dựng. Co ngót khô xảy ra sau khi bê tông đã đông cứng. Khi nước còn lại bên trong bê tông dần thoát ra ngoài và bay hơi, bê tông sẽ từ từ co lại. Nếu sự co lại này bị cản trở, chẳng hạn bởi cốt thép hoặc các phần kết cấu xung quanh, bê tông có thể xuất hiện vết nứt. Mức độ co ngót phụ thuộc vào lượng nước trong bê tông, độ ẩm môi trường, kích thước cấu kiện và cách bảo dưỡng.

Co ngót carbon hóa (co ngót cacbonat)

Xảy ra khi CO₂ trong không khí phản ứng với các sản phẩm thủy hóa của xi măng, chủ yếu ở vùng bê tông gần bề mặt. Phản ứng này làm thay đổi cấu trúc và thể tích của bê tông, có thể gây co ngót. Mức độ co ngót thường không lớn nhưng khi bị cản trở, hiện tượng này có thể góp phần làm bê tông xuất hiện hoặc phát triển vết nứt.

Nguyên nhân gây co ngót bê tông

co ngót bê tông
Co ngót bê tông xảy ra cả trên mặt đường

Tỷ lệ nước và xi măng không phù hợp

Đây là một trong những nguyên nhân thường gặp. Khi trộn bê tông với quá nhiều nước, sau khi nước bay hơi sẽ để lại nhiều khoảng trống bên trong. Khi đó, bê tông dễ co lại nhiều hơn và làm tăng nguy cơ xuất hiện vết nứt.

Điều kiện thi công không phù hợp

Nắng nóng, gió mạnh hoặc không khí quá khô có thể khiến nước trên bề mặt bê tông bay hơi nhanh. Nếu nước mất đi quá nhanh khi bê tông chưa đủ cứng, bề mặt sẽ dễ bị co lại và xuất hiện các vết nứt nhỏ, thường gặp ở dạng co ngót dẻo.

Thành phần cốt liệu, xi măng và phụ gia

Cát quá mịn, cốt liệu không phù hợp hoặc dùng phụ gia không đúng cách có thể khiến bê tông cần nhiều nước hơn. Khi nước bay hơi, bê tông dễ co lại nhiều hơn và xuất hiện vết nứt. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu và trộn đúng tỷ lệ, phù hợp ngay từ đầu.

Bảo dưỡng bê tông không đúng cách

Sau khi đổ, bê tông cần được giữ ẩm và che chắn phù hợp để hạn chế mất nước quá nhanh. Nếu không bảo dưỡng đầy đủ, tháo cốp pha quá sớm hoặc để bê tông chịu nắng, gió trực tiếp, nước sẽ bay hơi nhanh và làm tăng co ngót khô, từ đó dễ xuất hiện các vết nứt trên bề mặt.

Mức độ cản trở co ngót

Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nguy cơ nứt do co ngót.

Bê tông sau khi đổ sẽ có xu hướng co lại khi đóng rắn và khô dần. Nếu bê tông có thể co lại tự nhiên thì nguy cơ nứt sẽ thấp hơn. Ngược lại, khi bê tông bị giữ lại bởi cốt thép, các cấu kiện liên kết hoặc kết cấu xung quanh, sự co lại bị hạn chế và có thể tạo ra lực kéo bên trong bê tông. Nếu lực này quá lớn, bê tông có thể bị nứt.

Cách tính co ngót bê tông

Sàn nhà bị co ngót bê tông

Công thức và đơn vị đo

Độ co ngót tại thời điểm được xác định dựa trên chênh lệch độ dài giữa hai đầu đo của mẫu thử so với chiều dài ban đầu, theo đơn vị mm/m (đôi khi quy đổi ra phần trăm biến dạng):

Độ co ngót (mm/m) = (Δl_t / l_0) × 1000

Trong đó:

  • Δl_t: là độ chênh lệch chiều dài đo được tại thời điểm t so với chiều dài ban đầu.
  • l_0: là chiều dài ban đầu của mẫu thử.

Ví dụ tính toán thực tế

Một mẫu bê tông có chiều dài ban đầu 400 mm. Sau 28 ngày, mẫu co lại 0,16 mm so với chiều dài ban đầu.

Độ co ngót lúc này được tính bằng:

(0,16/400) × 1000 ≈ 0,4 mm/m

Kết quả cho thấy mẫu có độ co ngót tương ứng 0,4 mm trên mỗi mét chiều dài.

Tuy nhiên, không nên lấy một giá trị đơn lẻ để kết luận bê tông của một công trình có “co ngót cao” hay “co ngót thấp”. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào cấp phối, loại bê tông, điều kiện bảo dưỡng, môi trường và phương pháp thí nghiệm.

Trong các bài toán thiết kế và dự báo biến dạng dài hạn, kỹ sư có thể sử dụng các mô hình và hướng dẫn chuyên ngành phù hợp. ACI 209 là một trong những tài liệu quốc tế đề cập đến dự báo co ngót và từ biến của bê tông.

Tác hại của co ngót bê tông nếu không kiểm soát

Co ngót bê tông
Mức độ nguy hiểm của co ngót bê tông

Nứt, nứt màng, nứt kết cấu

Khi bê tông co lại nhưng bị cốt thép hoặc các phần kết cấu xung quanh giữ lại, bê tông sẽ chịu lực kéo và có thể bị nứt. Vết nứt có thể chỉ là những đường nứt nhỏ trên bề mặt hoặc nghiêm trọng hơn là nứt sâu vào bên trong cấu kiện.

Giảm tuổi thọ công trình, ăn mòn cốt thép

Vết nứt do co ngót, dù ban đầu chỉ ảnh hưởng đến bề mặt nhưng theo thời gian có thể trở thành đường dẫn cho nước và các tác nhân ăn mòn xâm nhập vào lớp cốt thép bên trong, làm giảm tuổi thọ và khả năng chịu lực của toàn bộ công trình.

Mức độ cản trở co ngót

Bê tông có xu hướng co lại khi đóng rắn, nhưng sự co lại có thể bị cốt thép, liên kết với các cấu kiện khác hoặc nền móng cản trở. Khi bê tông bị giữ lại và không thể co tự do, ứng suất kéo có thể phát sinh bên trong. Nếu ứng suất này vượt quá khả năng chịu kéo của bê tông, vết nứt có thể xuất hiện.

Cách giải quyết và phòng ngừa co ngót bê tông

Để hạn chế co ngót và giảm nguy cơ nứt bê tông, cần kiểm soát ngay từ khâu trộn vật liệu, thi công và bảo dưỡng. Một số biện pháp quan trọng gồm:

co ngót bê tông
Cách giải quyết và phòng ngừa co ngót bê tông

Kiểm soát tỷ lệ nước/xi măng

Không nên cho quá nhiều nước vào bê tông vì lượng nước dư khi bay hơi có thể làm bê tông co lại nhiều hơn. Cần sử dụng tỷ lệ nước và xi măng phù hợp để vừa đảm bảo độ chắc của bê tông vừa hạn chế co ngót.

Sử dụng phụ gia giảm co ngót hoặc bê tông bù co ngót

Phụ gia giảm co ngót có thể được sử dụng để hạn chế mức độ co lại của bê tông. Với những vị trí cần hạn chế nứt, có thể sử dụng bê tông bù co ngót theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Bố trí khe co giãn phù hợp

Khe co giãn giúp tạo khoảng trống để bê tông có thể co lại mà không gây nứt tại những vị trí không mong muốn. Vị trí và khoảng cách bố trí khe cần được tính toán phù hợp với từng loại kết cấu

Đảm bảo lượng cốt thép phù hợp

Cốt thép giúp hạn chế sự phát triển của vết nứt khi bê tông co lại. Vì vậy, cần bố trí lượng cốt thép phù hợp theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Bảo dưỡng bê tông đúng cách

Sau khi đổ, cần giữ ẩm cho bê tông và che chắn khi thời tiết nắng nóng hoặc có gió mạnh. Có thể sử dụng nước, bao tải ẩm, bạt hoặc hợp chất bảo dưỡng để hạn chế nước bay hơi quá nhanh, từ đó giảm nguy cơ co ngót và nứt.

Làm sao phân biệt nứt do co ngót và nứt do lún?

Nứt do co ngót và nứt do lún có thể có hình thái khá khác nhau nhưng không nên chỉ dựa vào hình dạng vết nứt để kết luận nguyên nhân.

Các vết nứt do co ngót thường nhỏ, nông và phân bố trên bề mặt, đặc biệt trong trường hợp co ngót dẻo.

Trong khi đó, nứt liên quan đến lún thường gắn với sự chuyển vị hoặc biến dạng của nền móng, đất nền hoặc kết cấu. Vết nứt có thể đi theo phương rõ ràng và có thể đi kèm các dấu hiệu như chênh cao, nghiêng hoặc biến dạng của công trình.

Nếu vết nứt rộng dần, kéo dài hoặc xuất hiện cùng dấu hiệu lún, nghiêng, võng cần kiểm tra hiện trạng để đánh giá nguyên nhân.

Co ngót bê tông là hiện tượng khó tránh hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát tốt nếu được tính toán và thi công đúng kỹ thuật ngay từ đầu.

Vì vậy, khi xây dựng, hãy lựa chọn đơn vị thiết kế và thi công uy tín, có quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng. QA Home đồng hành từ thiết kế, lựa chọn vật liệu đến thi công và bảo dưỡng, giúp hạn chế nguy cơ nứt và đảm bảo độ bền công trình.

Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế & Xây Dựng QA Home 

Địa chỉ trụ sở chính: Số 09A, Đường Trần Muông, Thôn Gia Hội,
Xã Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh

CN TP. HCM: 25/22 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0947163516

Email: qahome.ltd@gmail.com